变更
biàn gēngㄅㄧㄢˋ ㄍㄥ
Phồn thể: 變更
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 3
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to change; to alter; to modify
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
BIẾN · 8 nét
thay đổi, biến đổi; trở nên
CÁNH · 7 nét
thay đổi (更换, 更正); canh (đơn vị thời gian ban đêm thời xưa)
Từ liên quan
- 变化 biàn huà — thay đổi, biến đổi; sự thay đổi
- 改变 gǎi biàn — thay đổi, biến đổi; sự thay đổi
- 转变 zhuǎn biàn — chuyển biến, thay đổi
- 演变 yǎn biàn — to develop; to evolve; development; evolution
- 变质 biàn zhì — to degenerate; to deteriorate; (of food) to go bad; to go off; (geology) metamorphism
- 变迁 biàn qiān — changes; vicissitudes
- 变故 biàn gù — an unforeseen event; accident; misfortune