变幻莫测
biàn huàn mò cèㄅㄧㄢˋ ㄏㄨㄢˋ ㄇㄛˋ ㄘㄜˋ
Phồn thể: 變幻莫測
HSK 3.0 · 7–9
变幻莫测 (biàn huàn mò cè) nghĩa là to change unpredictably; unpredictable; erratic; treacherous.
Nghĩa(cụm cố định, động từ)
to change unpredictably; unpredictable; erratic; treacherous
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
BIẾN · 8 nét
thay đổi, biến đổi; trở nên
ẢO · 4 nét
10 nét
TRẮC · 9 nét
đo, đo lường; kiểm tra; đoán, dự đoán
Từ liên quan
- 变化 biàn huà — thay đổi, biến đổi; sự thay đổi
- 改变 gǎi biàn — thay đổi, biến đổi; sự thay đổi
- 转变 zhuǎn biàn — chuyển biến, thay đổi
- 演变 yǎn biàn — to develop; to evolve; development; evolution
- 变质 biàn zhì — to degenerate; to deteriorate; (of food) to go bad; to go off; (geology) metamorphism
- 变迁 biàn qiān — changes; vicissitudes
- 变故 biàn gù — an unforeseen event; accident; misfortune