Bỏ qua, tới nội dung

变幻莫测

biàn huàn mò cèㄅㄧㄢˋ ㄏㄨㄢˋ ㄇㄛˋ ㄘㄜˋ

Phồn thể: 變幻莫測

HSK 3.0 · 7–9

变幻莫测 (biàn huàn mò cè) nghĩa là to change unpredictably; unpredictable; erratic; treacherous.

Nghĩa(cụm cố định, động từ)

to change unpredictably; unpredictable; erratic; treacherous

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

BIẾN · 8 nét

thay đổi, biến đổi; trở nên

ẢO · 4 nét

10 nét

TRẮC · 9 nét

đo, đo lường; kiểm tra; đoán, dự đoán