Từ điển Trung – Việt
Tra bằng chữ Hán (giản hoặc phồn), pinyin (có hoặc không dấu), âm Hán Việt hoặc nghĩa tiếng Việt.
减giảm
- jiǎn
giảm, bớt; trừ (phép tính)
Kết quả
- 减jiǎnGIẢMgiảm, bớt; trừ (phép tính)TOCFL 2
- 减肥jiǎn féiGIẢM PHÌgiảm cân, giảm béoHSK 4
- 减轻jiǎn qīngGIẢM KHINHgiảm nhẹ, làm nhẹ bớt (gánh nặng, áp lực, đau đớn)TOCFL 3
- 减少jiǎn shǎoGIẢM THIỂUgiảm, giảm bớt (số lượng)HSK 4 · TOCFL 3
- 减弱jiǎn ruòto weaken; to diminish
- 减压jiǎn yāto reduce pressure; to relax
- 减免jiǎn miǎnto reduce or waive (taxes, punishment, rent, tuition etc)
- 减速jiǎn sùto reduce speed; to slow down; to take it easy
Dữ liệu tiếng Anh: CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0). Nghĩa tiếng Việt, âm Hán Việt và ví dụ: Hanzi Pass.