减免
jiǎn miǎnㄐㄧㄢˇ ㄇㄧㄢˇ
Phồn thể: 減免
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ)
to reduce or waive (taxes, punishment, rent, tuition etc)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
GIẢM · 11 nét
giảm, bớt; trừ (phép tính)
MIỄN · 7 nét
jiǎn miǎnㄐㄧㄢˇ ㄇㄧㄢˇ
Phồn thể: 減免
HSK 3.0 · 7–9
to reduce or waive (taxes, punishment, rent, tuition etc)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
GIẢM · 11 nét
giảm, bớt; trừ (phép tính)
MIỄN · 7 nét