Bỏ qua, tới nội dung

减弱

jiǎn ruòㄐㄧㄢˇ ㄖㄨㄛˋ

Phồn thể: 減弱

HSK 3.0 · 6

Nghĩa(động từ)

to weaken; to diminish

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

GIẢM · 11 nét

giảm, bớt; trừ (phép tính)

NHƯỢC · 10 nét

yếu, yếu ớt; kém (hơn)