减速
jiǎn sùㄐㄧㄢˇ ㄙㄨˋ
Phồn thể: 減速
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to reduce speed; to slow down; to take it easy
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
GIẢM · 11 nét
giảm, bớt; trừ (phép tính)
TỐC · 10 nét
jiǎn sùㄐㄧㄢˇ ㄙㄨˋ
Phồn thể: 減速
to reduce speed; to slow down; to take it easy
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
GIẢM · 11 nét
giảm, bớt; trừ (phép tính)
TỐC · 10 nét