减压
jiǎn yāㄐㄧㄢˇ ㄧㄚ
Phồn thể: 減壓
HSK 3.0 · 6
Nghĩa(động từ)
to reduce pressure; to relax
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
GIẢM · 11 nét
giảm, bớt; trừ (phép tính)
ÁP · 6 nét
đè, ép, nén; kìm nén, áp chế; áp lực (压力)
jiǎn yāㄐㄧㄢˇ ㄧㄚ
Phồn thể: 減壓
HSK 3.0 · 6
to reduce pressure; to relax
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
GIẢM · 11 nét
giảm, bớt; trừ (phép tính)
ÁP · 6 nét
đè, ép, nén; kìm nén, áp chế; áp lực (压力)