Từ điển Trung – Việt
Tra bằng chữ Hán (giản hoặc phồn), pinyin (có hoặc không dấu), âm Hán Việt hoặc nghĩa tiếng Việt.
产sản
- chǎn
sản xuất, sinh ra, đẻ; sản vật, sản phẩm; tài sản
Kết quả
- 产chǎnSẢNsản xuất, sinh ra, đẻ; sản vật, sản phẩm; tài sảnTOCFL 4
- 产量chǎn liàngSẢN LƯỢNGsản lượngTOCFL 4
- 产品chǎn pǐnSẢN PHẨMsản phẩmHSK 5 · TOCFL 3
- 产生chǎn shēngSẢN SINHsinh ra, nảy sinh, xuất hiện, tạo raHSK 5 · TOCFL 3
- 产地chǎn dìsource (of a product); place of origin; manufacturing location
- 产业chǎn yèSẢN NGHIỆPngành, ngành công nghiệp; tài sản, cơ nghiệpHSK 6 · TOCFL 4
- 产物chǎn wùproduct; result (of)TOCFL 5
- 产值chǎn zhívalue of output; output valueTOCFL 5
Dữ liệu tiếng Anh: CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0). Nghĩa tiếng Việt, âm Hán Việt và ví dụ: Hanzi Pass.