Từ điển Trung – Việt
Tra bằng chữ Hán (giản hoặc phồn), pinyin (có hoặc không dấu), âm Hán Việt hoặc nghĩa tiếng Việt.
个cá
- gè HSK 1
lượng từ: cái, con, người (lượng từ chung nhất, dùng cho người và nhiều đồ vật)
- gě
tự mình (chỉ dùng trong 自个儿)
Kết quả
- 个gèCÁlượng từ: cái, con, người (lượng từ chung nhất, dùng cho người và nhiều đồ vật)HSK 1 · TOCFL 1
- 个子gè ziCÁ TỬvóc dáng, chiều caoHSK 4 · TOCFL 3
- 个别gè biéCÁ BIỆTriêng lẻ; cá biệt; một vài, số ítHSK 5 · TOCFL 4
- 个人gè rénCÁ NHÂNcá nhân; riêng tưHSK 5 · TOCFL 3
- 个性gè xìngCÁ TÍNHcá tính, tính cách riêngHSK 5 · TOCFL 4
- 个体gè tǐindividualHSK 6 · TOCFL 5
- 个案gè ànindividual case; special case
- 个数gè shùnumber of items or individualsTOCFL 5
- 个儿gè rsize; height; statureTOCFL 3
- 个头儿gè tóu rsize; height; stature
Dữ liệu tiếng Anh: CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0). Nghĩa tiếng Việt, âm Hán Việt và ví dụ: Hanzi Pass.