TOCFL Band A: cấu trúc đề thi và cách đạt cấp 1, cấp 2
Cập nhật 15 thg 10, 2026
TOCFL Band A (華語文能力測驗 入門基礎級) là đề dành cho người mới học, xét hai cấp 入門級 (A1) và 基礎級 (A2). Đề giấy gồm Nghe 50 câu khoảng 60 phút và Đọc 50 câu 60 phút, mỗi kỹ năng chấm trên thang 0–80. Để đạt cấp 1, bạn cần Nghe 41 và Đọc 42; để đạt cấp 2, cần Nghe 57 và Đọc 60.
TOCFL Band A
| Phần | Kỹ năng | Số câu | Phút | Điểm |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Nghe | 50 | 60 | 80 |
| 2 | Đọc | 50 | 60 | 80 |
Nghe
Tổng quan đề TOCFL Band A
Band A là band thấp nhất trong ba band chính A, B, C của TOCFL (thấp hơn nữa còn có Band Novice). Một đề Band A cho bạn một trong hai kết quả: cấp 1 入門級, cấp 2 基礎級, hoặc chưa đạt cấp nào nếu điểm dưới mức chuẩn cấp 1. Nếu bạn chưa rõ TOCFL là gì, đọc trước TOCFL là gì.
Bảng bên dưới tóm tắt cấu trúc đề Band A như Hanzi Pass mô phỏng: từng phần, dạng câu và số câu. Trang chính thức xác nhận Nghe có 4 phần, Đọc có 5 phần (45 câu trắc nghiệm và 5 câu ghép cặp); cách chia số câu trong từng phần và số phương án chưa được công bố chi tiết, nên đề thật có thể khác đôi chút.
- Nghe: 50 câu, khoảng 60 phút, 4 phần, thang 0–80.
- Đọc: 50 câu, 60 phút, 5 phần, thang 0–80.
- Chữ viết: Hanzi Pass dùng chữ phồn thể (đề TOCFL có cả bản phồn thể và giản thể).
- Vốn từ tham khảo: khoảng 1.000 từ.
Phần Nghe Band A: 4 dạng câu
Phần Nghe đi từ câu ngắn có tranh đến đoạn nói dài hơn. Nhiều nguồn cho biết mỗi bài chỉ phát một lần (trang chính thức chưa ghi rõ), nên đề thi thử trên Hanzi Pass cũng phát một lần.
- 看圖回答 – Nhìn tranh, nghe và chọn đáp án: nghe câu hỏi về bức tranh, chọn câu mô tả đúng.
- 短句問答 – Nghe câu hỏi ngắn, chọn câu đáp phù hợp: kiểm tra phản xạ giao tiếp, ví dụ 你要喝什麼? nǐ yào hē shénme – bạn muốn uống gì?
- 對話 – Nghe hội thoại: hai người nói ngắn, bạn trả lời câu hỏi về thời gian, địa điểm, việc họ định làm.
- 段落 – Nghe đoạn dài: một thông báo hoặc lời kể ngắn, thường có nhiều câu hỏi cho cùng một đoạn.
Phần Đọc Band A: 5 dạng câu
Phần Đọc có 45 câu trắc nghiệm và 5 câu ghép cặp. Bạn có 60 phút cho 50 câu, tức khoảng 1 phút 12 giây mỗi câu, nên đừng dừng quá lâu ở một câu khó.
- 看圖選句 – Nhìn tranh chọn câu đúng.
- 選詞填空 – Chọn từ điền vào chỗ trống trong câu.
- 短文填空 – Điền vào chỗ trống trong một đoạn văn ngắn.
- 實用文閱讀 – Đọc văn bản thực dụng như thông báo, thực đơn, lịch, biển báo.
- 配對 – Ghép cặp: trên Hanzi Pass, 5 câu dùng chung 6 lựa chọn A–F.
Điểm đạt cấp 1 và cấp 2
Mỗi kỹ năng được quy về thang 0–80 theo mô hình Rasch của SC-TOP, nên không thể quy đổi chính xác từ số câu đúng. Hanzi Pass dùng quy đổi tuyến tính (số câu đúng ÷ 50 × 80) và ghi rõ đó là điểm ước lượng.
Ví dụ: bạn được Nghe 58 và Đọc 55. Nghe đạt cấp 2 (≥ 57), Đọc chỉ đạt cấp 1 (≥ 42 nhưng < 60). Hanzi Pass báo cấp từng kỹ năng và lấy cấp thấp hơn làm cấp chung, ở đây là cấp 1. Quy tắc cấp chứng chỉ hiện hành chưa được xác nhận rõ, hãy kiểm tra lại với TECO hoặc điểm thi.
- Cấp 1 入門級 (A1): Nghe ≥ 41, Đọc ≥ 42.
- Cấp 2 基礎級 (A2): Nghe ≥ 57, Đọc ≥ 60.
- Dưới mức cấp 1: chưa đạt cấp Band A.
Vốn từ và chủ đề nên ôn
Band A tương ứng khoảng 1.000 từ, trải qua từ vựng TOCFL cấp 1 và cấp 2. Học theo cụm và câu mẫu sẽ nhớ lâu hơn học từ rời. Trên Hanzi Pass, từ vựng TOCFL có chữ phồn thể, chú âm và âm Hán Việt; ví dụ 學校 xuéxiào – trường học (Hán Việt: học hiệu).
Vì đề có tranh, hội thoại ngắn và văn bản thực dụng, hãy ưu tiên các chủ đề đời sống quen thuộc dưới đây. Đây là gợi ý ôn tập, không phải danh sách chủ đề chính thức.
- Chào hỏi, giới thiệu bản thân, gia đình: 我叫… wǒ jiào – tôi tên là…
- Thời gian, ngày tháng: 幾點 jǐ diǎn – mấy giờ, 星期三 xīngqí sān – thứ Tư.
- Mua sắm, giá cả: 多少錢 duōshǎo qián – bao nhiêu tiền.
- Ăn uống, gọi món: 菜單 càidān – thực đơn.
- Đi lại, hỏi đường: 捷運站 jiéyùn zhàn – ga tàu điện ngầm, 出口 chūkǒu – lối ra.
- Thông báo, biển báo: 營業時間 yíngyè shíjiān – giờ mở cửa, 禁止吸菸 jìnzhǐ xīyān – cấm hút thuốc.
Mẹo làm phần Nghe
- Đọc lướt tranh và các lựa chọn trước khi bài nghe bắt đầu, đoán trước từ khóa cần nghe (số, giờ, địa điểm).
- Ở dạng 短句問答, chú ý từ để hỏi: 誰 shéi – ai, 哪裡 nǎlǐ – ở đâu, 什麼時候 shénme shíhou – khi nào.
- Ở dạng 對話, câu hỏi thường nhắm vào câu nói sau cùng hoặc chỗ người nói đổi ý (但是 dànshì – nhưng, 還是 háishi – hay là).
- Bài chỉ phát một lần: lỡ một câu thì chọn đáp án hợp lý nhất rồi chuyển ngay sang câu sau.
- Luyện nghe hằng ngày ở luyện nghe, không nhìn chữ ở lượt nghe đầu.
Mẹo làm phần Đọc
- Làm quen chữ phồn thể sớm: 這 zhè (这), 們 men (们), 會 huì (会), 給 gěi (给) xuất hiện rất thường xuyên.
- Dạng 選詞填空 và 短文填空: xác định từ loại cần điền (động từ, lượng từ, phó từ) trước khi đọc các lựa chọn.
- Dạng 實用文閱讀: đọc câu hỏi trước, rồi quét văn bản tìm số, giờ, giá – không cần hiểu từng chữ.
- Dạng 配對: làm câu chắc chắn trước, loại dần lựa chọn đã dùng.
- Không để trống: đề trắc nghiệm, đoán vẫn tốt hơn bỏ trống.
Lộ trình ôn Band A
Bắt đầu với bài kiểm tra trình độ để biết mình đang ở đâu. Sau đó học từ vựng mỗi ngày, ôn lại bằng quiz từ vựng và luyện từng dạng câu ở luyện tập.
Mỗi 1–2 tuần, làm một đề thi thử TOCFL Band A đủ thời gian, xem lại câu sai và ghi chép từ mới. Khi điểm ước lượng ổn định trên mức cấp 2 ở cả hai kỹ năng, bạn có thể thử sức với đề Band B. Nếu đã có ngày thi, tạo lộ trình để chia việc theo số tuần còn lại.
Câu hỏi thường gặp
TOCFL Band A có bao nhiêu câu và thi bao lâu?
Đề giấy Band A có Nghe 50 câu khoảng 60 phút và Đọc 50 câu 60 phút. Nghe có 4 phần, Đọc có 5 phần gồm 45 câu trắc nghiệm và 5 câu ghép cặp.
Bao nhiêu điểm thì đạt TOCFL cấp 1, cấp 2?
Cấp 1 (入門級) cần Nghe 41 và Đọc 42; cấp 2 (基礎級) cần Nghe 57 và Đọc 60, trên thang 0–80 mỗi kỹ năng. Mỗi kỹ năng xét riêng theo điểm chuẩn của nó.
Cần bao nhiêu từ vựng để thi Band A?
Hanzi Pass lấy mốc khoảng 1.000 từ cho Band A, tương ứng danh sách từ TOCFL cấp 1 và cấp 2. Vốn từ chỉ là một phần; bạn cũng cần luyện nghe và đọc chữ phồn thể.
Đề Band A có phiên âm hay chú âm không?
Việc đề Band A có in phiên âm hoặc chú âm hay không chưa được xác nhận. Hanzi Pass chỉ hiện chú âm trong phần luyện tập và từ vựng, còn đề thi thử để chữ Hán không phiên âm để bạn luyện sát điều kiện khó hơn.
Band A so với HSK thì tương đương cấp nào?
Hai kỳ thi có thang điểm và danh sách từ khác nhau nên không có bảng quy đổi chính thức. Bạn có thể so theo khung CEFR: cấp 1 TOCFL tương ứng A1, cấp 2 tương ứng A2.
Thi Band A trượt cấp 1 thì sao?
Nếu điểm dưới mức chuẩn cấp 1, bạn chưa đạt cấp nào của Band A. Khi đó nên ôn thêm từ vựng cấp 1 và làm lại đề thi thử trước khi đăng ký đợt sau.
Biết mình đang ở đâu trước khi đăng ký thi
Làm bài kiểm tra trình độ 10 phút hoặc một đề thi thử đúng format — chấm điểm ngay, chỉ ra dạng câu yếu.