Bỏ qua, tới nội dung

看圖選句

Nhìn tranh chọn câu đúng

TOCFL Band A · Đọc · câu 1–15

Phần 1 của bài Đọc Band A (câu 1–15): mỗi câu có một bức tranh và 4 câu tiếng Trung; bạn chọn câu mô tả đúng bức tranh. Bài Đọc có 50 câu trong 60 phút, nên phần này cần làm nhanh, khoảng 40 giây mỗi câu.

Ngân hàng 0 câu

Ngân hàng câu của dạng này đang được giáo viên duyệt.

Mẹo làm bài

  • Nhìn tranh 3 giây và tự hỏi: ai, đang làm gì, ở đâu, bao nhiêu. Sau đó đọc từng câu và gạch ngay câu có chi tiết sai.
  • So sánh 4 câu với nhau: chúng thường chỉ khác một từ (động từ, con số, vị trí). Tìm điểm khác rồi đối chiếu đúng điểm đó với tranh.
  • Nắm chắc từ chỉ vị trí: 在桌子上面/下面/旁邊/裡面, 前面/後面. Tiếng Trung đặt vật mốc trước: 桌子上面 = trên bàn, ngược thứ tự với tiếng Việt.
  • Chú ý trạng thái hành động: 正在 (đang), 快要…了 (sắp), 已經…了 (đã). Tranh người cầm ô đứng ở cửa, trời u ám có thể là 快要下雨了 chứ không phải 正在下雨.
  • Lượng từ cũng là manh mối: 一杯茶, 一碗麵, 一張票, 一雙鞋, 一台電腦. Tranh có một đôi giày mà câu viết 一隻鞋 thì loại.
  • Cấp được xét riêng cho kỹ năng Đọc: Band A cần 42/80 cho Cấp 1 và 60/80 cho Cấp 2 (ước lượng khoảng 27 và 38 câu đúng trên 50). Hanzi Pass lấy kỹ năng thấp hơn làm cấp chung, nên đừng để Đọc kéo Nghe xuống.

Bẫy thường gặp

  • Chọn câu có nhiều từ khớp với tranh nhưng sai một chi tiết nhỏ: 兩個人在喝咖啡 trong khi tranh có ba người.
  • Hiểu sai từ Hán Việt: 便宜 ㄆㄧㄢˊ ㄧˊ (Hán Việt: tiện nghi) nghĩa là rẻ, không phải tiện nghi; 東西 là đồ vật, không phải hướng đông tây.
  • Đọc định ngữ theo trật tự tiếng Việt: 紅色的車 là “xe màu đỏ”, 媽媽的朋友 là “bạn của mẹ” — phần đứng trước 的 bổ nghĩa cho phần đứng sau.

Các dạng khác của TOCFL Band A