Bỏ qua, tới nội dung

選詞填空

Chọn từ điền chỗ trống

TOCFL Band A · Đọc · câu 16–25

Phần 2 (câu 16–25): mỗi câu là một câu đơn hoặc một đoạn đối thoại hai lượt có một chỗ trống; bạn chọn từ đúng trong 4 lựa chọn. Dạng này kiểm tra từ loại, lượng từ, phó từ và những từ hay đi với nhau; mỗi câu chỉ nên mất khoảng 40–50 giây.

Ngân hàng 0 câu

Ngân hàng câu của dạng này đang được giáo viên duyệt.

Mẹo làm bài

  • Xác định chỗ trống cần loại từ gì trước khi xem đáp án: sau 很/太/非常 là tính từ; giữa số và danh từ là lượng từ; sau 在 là nơi chốn; ngay trước động từ thường là phó từ (也、都、還、就、才).
  • Ôn lượng từ thông dụng ở Đài Loan: 一杯咖啡, 一碗飯, 一張票, 一本書, 一件衣服, 一條褲子, 一雙鞋, 一台電腦/一台機車, 一位老師 (lịch sự hơn 一個).
  • Phân biệt 會/能/可以: 會 = biết làm (do học mà có) hoặc sẽ; 能 = có khả năng, điều kiện cho phép; 可以 = được phép. 這裡可以拍照嗎? hỏi có được phép chụp ảnh không.
  • Với đối thoại, đọc câu trả lời trước để biết chỗ trống hỏi gì: A:這件衣服( )錢? B:五百塊。 → 多少.
  • Phân biệt 再 và 又: 再 cho việc lặp lại trong tương lai (明天再來), 又 cho việc đã lặp lại (他昨天又遲到了).

Bẫy thường gặp

  • Dùng 二 thay cho 兩 trước lượng từ: nói 兩個人, 兩張票, không nói 二個人; 二 dùng khi đếm số và trong số thứ tự (第二).
  • 認識 và 知道 đều là “biết” trong tiếng Việt: 認識 dùng cho người hoặc chữ (我認識他), 知道 dùng cho thông tin (我知道他的電話).
  • Nghĩ theo trật tự tiếng Việt “đi Đài Bắc bằng tàu hỏa”: tiếng Trung là 坐火車去台北, nên chỗ trống ngay trước 去 thường là phương tiện hoặc thời gian, không phải đích đến.

Các dạng khác của TOCFL Band A