Bỏ qua, tới nội dung

實用文閱讀

Đọc văn bản thực dụng (thông báo, thực đơn…)

TOCFL Band A · Đọc · câu 36–45

Phần 4 (câu 36–45) là phần 實用閱讀 — đọc văn bản thực dụng: thông báo, biển báo, thực đơn, bảng giờ tàu xe, quảng cáo, tin nhắn, giờ mở cửa. Mỗi văn bản có 1–2 câu hỏi. Bạn không cần đọc từng chữ mà cần tìm đúng dòng chứa thông tin được hỏi.

Ngân hàng 0 câu

Ngân hàng câu của dạng này đang được giáo viên duyệt.

Mẹo làm bài

  • Đọc câu hỏi trước, gạch từ khóa (幾點, 多少錢, 哪天, 可以/不可以), rồi mới dò văn bản. Văn bản thực dụng trình bày theo dòng, theo mục nên dò rất nhanh.
  • Thuộc các từ khóa hay gặp: 營業時間 (giờ mở cửa), 公休 (ngày nghỉ cố định), 週一至週五, 國定假日, 外帶/內用 (mang đi/ăn tại chỗ), 套餐, 售完 (hết hàng), 請勿, 禁止, 憑學生證 (xuất trình thẻ sinh viên), 免費, 截止 (hạn chót).
  • Bảng giờ tàu xe: 出發 (khởi hành), 抵達 (đến nơi), 班次, 月台, 末班車; giờ thường viết kiểu 24 giờ: 14:30 = 下午兩點半. Câu hỏi hay yêu cầu tính thời gian đi hoặc chọn chuyến kịp giờ hẹn.
  • Bài toán giảm giá: 打八折 ㄉㄚˇ ㄅㄚ ㄓㄜˊ = trả 80%, tức giảm 20%; 九折 = giảm 10%; 買一送一 = mua một tặng một; 第二杯半價 = ly thứ hai nửa giá. Tính nhẩm ngay bên cạnh câu hỏi.
  • Đọc kỹ dòng chữ nhỏ và ngoại lệ: 例假日除外 (trừ cuối tuần, ngày lễ), 限本校學生 (chỉ dành cho sinh viên trường), 每人限購兩個. Câu hỏi 下面哪一個是對的? thường đánh vào chính những dòng này.
  • Thời gian: dành khoảng 15 phút cho 10 câu này — đây là phần tốn thời gian nhất của bài Đọc Band A, hãy tiết kiệm thời gian ở phần 1 và 2.

Bẫy thường gặp

  • Hiểu 八折 là giảm 80% theo thói quen tiếng Việt: món 200 元 打八折 còn 160 元, không phải 40 元.
  • Bỏ qua ngoại lệ: quán ghi 每週一公休 thì thứ Hai đóng cửa, dù bảng giờ ghi mở 10:00–21:00.
  • Nhầm phạm vi: 12歲以下 bao gồm cả 12 tuổi; 100元起 nghĩa là từ 100 元 trở lên, không phải đúng 100 元.
  • Chọn đáp án đúng với đời thường nhưng văn bản không hề nói: chỉ trả lời theo những gì viết trên thông báo.

Các dạng khác của TOCFL Band A