Bỏ qua, tới nội dung

對話

Nghe hội thoại

TOCFL Band A · Nghe · câu 26–40

Phần 3 (câu 26–40): mỗi câu là một đoạn hội thoại ngắn 2–4 lượt lời giữa một nam và một nữ, sau đó là câu hỏi; bạn chọn 1 trong 4 đáp án A–D. Tình huống đời thường: mua sắm, hẹn gặp, đi lại, trường học, gọi món. Mỗi hội thoại chỉ phát một lần.

Ngân hàng 0 câu

Ngân hàng câu của dạng này đang được giáo viên duyệt.

Mẹo làm bài

  • Đọc 4 đáp án trước để đoán câu hỏi: toàn địa điểm → hỏi đi đâu; toàn giờ giấc → hỏi mấy giờ; toàn hành động → hỏi làm gì.
  • Câu hỏi thường nhắm vào một người cụ thể: 男的要做什麼? hay 女的…? Khi nghe, nhớ mỗi thông tin thuộc về ai (nam đề nghị, nữ quyết định).
  • Lượt lời cuối thường quyết định đáp án. Nghe các tín hiệu đổi ý: 本來…可是/不過, 那…吧, 還是…好了. Ví dụ: 我們坐公車吧。—公車太慢了,還是坐捷運好了。 → họ đi 捷運.
  • Khẩu ngữ Đài Loan dùng nhiều trợ từ cuối câu 啦、喔、耶、吧: chúng thể hiện thái độ chứ không đổi nghĩa chính. 好啦 là đồng ý (đôi khi hơi miễn cưỡng), 不用啦 là từ chối nhẹ nhàng.
  • Cấu trúc 有 + động từ rất phổ biến ở Đài Loan: 你有吃早餐嗎? = bạn đã ăn sáng chưa; 我有去 = tôi có đi (rồi). Ở đây 有 không mang nghĩa “sở hữu”.
  • Nếu không chắc, chọn ngay đáp án hợp lý nhất rồi chuyển sang đọc đáp án câu sau; băng chỉ phát một lần nên đứng lại suy nghĩ sẽ mất luôn câu tiếp theo.

Bẫy thường gặp

  • Chọn thông tin nghe thấy đầu tiên trong khi người nói đã đổi ý ở câu sau (bẫy 本來…後來).
  • Nhầm người: thông tin đúng nhưng thuộc về người kia (câu hỏi về 女的 mà chọn việc 男的 làm).
  • Chọn đáp án có từ y hệt trong băng; đáp án đúng thường diễn đạt lại bằng từ khác: nghe 我肚子餓了 → đáp án 想吃東西.

Các dạng khác của TOCFL Band A