Bỏ qua, tới nội dung

听后回答

Nghe và trả lời ngắn

HSKK sơ cấp · Nói · câu 16–25

Câu 16–25: nghe một câu hỏi đơn giản (về bạn, gia đình, sở thích, thói quen…) và trả lời ngay. Câu hỏi phát một lần, bạn có khoảng 15 giây để trả lời. 10 câu chiếm khoảng 30/100 điểm; câu trả lời đầy đủ, đúng ý và phát âm rõ được điểm cao.

Ngân hàng 0 câu

Ngân hàng câu của dạng này đang được giáo viên duyệt.

Mẹo làm bài

  • Trả lời bằng câu đầy đủ, dùng lại từ của câu hỏi và chỉ thay từ để hỏi: 你家在哪儿?→ 我家在河内。 你有几个中国朋友?→ 我有两个中国朋友。
  • Nhận dạng loại câu hỏi trong tích tắc: 吗 → dùng lại động từ (会 / 不会, 有 / 没有); 还是 → chọn một vế; A不A (忙不忙、难不难) → trả lời một vế; 什么 / 哪儿 / 几 / 谁 → thay đúng vào vị trí đó.
  • Đổi đại từ khi dùng lại câu hỏi: 你 → 我, 你的 → 我的, 你们 → 我们. Quên đổi là lỗi mất điểm phổ biến nhất.
  • Muốn điểm cao hơn, thêm một câu ngắn chắc chắn đúng: lý do (因为……), thời gian, cảm nhận. Ví dụ: 我会做饭,我常常做越南菜。 Không cần câu dài phức tạp.
  • Nghe kỹ từ chỉ thời gian: 昨天 / 上次 → động từ + 了 hoặc 过; 一般 / 每天 → thói quen; 多长时间 hỏi “bao lâu” (二十分钟), không hỏi “mấy giờ”.
  • Không cần nói thật: chọn câu trả lời mà bạn nói đúng nhất (không nhớ tên món ăn thì nói 面条, không nhớ nghề thì nói 老师).

Bẫy thường gặp

  • Trật tự từ kiểu tiếng Việt: “我吃饭在公司” ✗ → 我在公司吃饭 ✓. Thời gian và nơi chốn đứng trước động từ.
  • 不 và 没: phủ định của 有 luôn là 没有 (không có 不有); việc đã qua dùng 没 (我昨天没去), thói quen và ý muốn dùng 不 (我不喜欢).
  • Dùng 二 trước lượng từ: phải nói 两个、两杯、两年, không nói 二个.
  • Trả lời một từ (“越南。”, “会。”): đúng nghĩa nhưng mất điểm vì không thành câu.

Câu mẫu giải chi tiết

听后回答· Nghe và trả lời ngắn

Lời giải

Đây là câu hỏi có từ để hỏi 哪 (nǎ, nào): 哪国人 nghĩa là “người nước nào”. Cách trả lời chắc chắn nhất là giữ nguyên câu hỏi và thay đúng chỗ của từ để hỏi: 你是哪国人?→ 我是越南人。 Đừng chỉ nói “越南” — câu một từ vẫn đúng nghĩa nhưng mất điểm vì không thành câu. Nếu còn thời gian, thêm một câu ngắn và chắc chắn đúng như 我家在河内. Chú ý phát âm: 是 (shì) uốn lưỡi, 人 (rén) thanh 2 kết thúc -n, 越南 (Yuènán) đọc theo âm Trung chứ không phải “Việt Nam”.

Từ vựng trong câu哪国人越南人
听后回答· Nghe và trả lời ngắn

Lời giải

Câu hỏi có/không với 吗: không có từ để hỏi, nên câu trả lời dùng lại động từ chính là 会 (biết, có thể). Tiếng Trung không dùng “có/không” chung chung: trả lời 我会…… hoặc 我不会……, rồi lặp lại phần còn lại 说汉语. Thêm 一点儿 (một chút) nghe tự nhiên và khiêm tốn: 我会说一点儿汉语. Câu “excellent” nói thêm đã học bao lâu với mẫu 已经……了. Chú ý 一点儿 đọc yìdiǎnr (一 trước thanh 3 đổi thành thanh 4) và 说 (shuō) là sh uốn lưỡi.

Từ vựng trong câu会说汉语
听后回答· Nghe và trả lời ngắn

Lời giải

Câu hỏi lựa chọn với 还是 (hay là): người hỏi đưa ra hai khả năng 夏天 (mùa hè) và 冬天 (mùa đông). Chỉ cần chọn một và nói lại cả câu: 我喜欢冬天. Không trả lời 都喜欢 hay 是 — giám khảo cần nghe một câu đầy đủ, rõ ràng. Muốn đạt mức “excellent”, thêm lý do bằng 因为 nhưng chỉ dùng từ mình chắc chắn. Chú ý phát âm: 夏 (xià) và 还是 (háishi) — 还 ở đây đọc hái, không đọc huán; 冬天 (dōngtiān) kết thúc -ng rồi -an.

Từ vựng trong câu还是夏天冬天

Ngân hàng 0 câu

Ngân hàng câu của dạng này đang được giáo viên duyệt.

Các dạng khác của HSKK sơ cấp