貝贝
vỏ sò; tiền
- Pinyin
- bèi
- Hán Việt
- Bối
- Số nét
- 7
- Số thứ tự
- 154 / 214
Bộ hay gặp thứ 24 — có trong khoá Học từ đầu
Chữ có bộ này
Từ vựng HSK
- 贵guìđắt; quý giá; (kính ngữ) quý (贵姓, 贵公司)
- 赚zhuànkiếm (tiền), lãi, có lời
- 货huòhàng, hàng hóa; (khẩu ngữ, chê) đồ, thằng (蠢货)
- 赢yíngthắng, thắng cuộc; được (lãi)
- 费fèiphí, chi phí (学费, 电费); tốn, hao (tiền, sức, thời gian); họ Phí
- 赏shǎngthưởng; ban thưởng; thưởng thức, ngắm
- 赔péibồi thường, đền; lỗ (vốn); xin (lỗi)
- 贴tiēdán; áp sát; sát; trợ cấp