顾虑
gù lǜㄍㄨˋ ㄌㄩˋ
Phồn thể: 顧慮
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(danh từ, động từ)
misgivings; apprehensions
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
CỐ · 10 nét
LỰ · 10 nét
Từ liên quan
- 照顾 zhào gu — chăm sóc, trông nom; quan tâm, chiếu cố
- 顾客 gù kè — khách hàng (mua hàng, dùng dịch vụ)
- 顾问 gù wèn — adviser; consultant
- 回顾 huí gù — to look back; to review
- 不顾 bù gù — in spite of; regardless of
- 不屑一顾 bù xiè yī gù — to disdain as beneath contempt (idiom)
- 后顾之忧 hòu gù zhī yōu — fears of trouble in the rear (idiom); family worries (obstructing freedom of action); worries about the future consequences; often in negative expressions, meaning "no worries about anything"
- 统筹兼顾 tǒng chóu jiān gù — an overall plan taking into account all factors