Bỏ qua, tới nội dung

顾虑

gù lǜㄍㄨˋ ㄌㄩˋ

Phồn thể: 顧慮

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ, động từ)

misgivings; apprehensions

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CỐ · 10 nét

LỰ · 10 nét