Bỏ qua, tới nội dung

顾

Gùㄍㄨˋ

Phồn thể: 顧

HSK 3.0 · 6TOCFL 3

Nghĩa(động từ, tên người)

surname Gu

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CỐ · 10 nét