静止
jìng zhǐㄐㄧㄥˋ ㄓˇ
Phồn thể: 靜止
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ, danh động từ)
still; immobile; static; stationary
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TĨNH · 14 nét
yên tĩnh, im lặng; tĩnh, không động
CHỈ · 4 nét
dừng, ngừng; ngăn chặn, cấm; đến (thời điểm), chỉ