Bỏ qua, tới nội dung

寂静

jì jìngㄐㄧˋ ㄐㄧㄥˋ

Phồn thể: 寂靜

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(tính từ, danh tính từ)

quiet

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TỊCH · 11 nét

TĨNH · 14 nét

yên tĩnh, im lặng; tĩnh, không động