镇静
zhèn jìngㄓㄣˋ ㄐㄧㄥˋ
Phồn thể: 鎮靜
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(tính từ, danh tính từ)
calm; cool
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
15 nét
TĨNH · 14 nét
yên tĩnh, im lặng; tĩnh, không động
zhèn jìngㄓㄣˋ ㄐㄧㄥˋ
Phồn thể: 鎮靜
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
calm; cool
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
15 nét
TĨNH · 14 nét
yên tĩnh, im lặng; tĩnh, không động