Bỏ qua, tới nội dung

静态

jìng tài

Phồn thể: 靜態

TOCFL 5

Nghĩa

static; sedate; quiet; passive

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TĨNH · 14 nét

yên tĩnh, im lặng; tĩnh, không động

THÁI · 8 nét