Bỏ qua, tới nội dung

露天

lù tiānㄌㄨˋ ㄊㄧㄢ

Phồn thể: 露天

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(danh từ)

outdoors; al fresco; in the open

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

LỘ · 21 nét

sương; để lộ, bày ra (đọc lù, văn viết); (cũng là họ Lộ)

THIÊN · 4 nét

ngày; trời, bầu trời; thời tiết