揭露
jiē lùㄐㄧㄝ ㄌㄨˋ
Phồn thể: 揭露
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to expose; to unmask; to ferret out; to disclose; disclosure
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
12 nét
LỘ · 21 nét
sương; để lộ, bày ra (đọc lù, văn viết); (cũng là họ Lộ)