Bỏ qua, tới nội dung

泄露

xiè lùㄒㄧㄝˋ ㄌㄨˋ

Phồn thể: 泄露

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ)

to leak (information); to divulge; also pr. [xiè lòu]

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

8 nét

LỘ · 21 nét

sương; để lộ, bày ra (đọc lù, văn viết); (cũng là họ Lộ)