暴露
bào lùㄅㄠˋ ㄌㄨˋ
Phồn thể: 暴露
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 5
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to expose; to reveal; to lay bare; also pr. [pù lù]
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
BẠO · 15 nét
LỘ · 21 nét
sương; để lộ, bày ra (đọc lù, văn viết); (cũng là họ Lộ)