Bỏ qua, tới nội dung

隐藏

yǐn cángㄧㄣˇ ㄘㄤˊ

Phồn thể: 隱藏

HSK 3.0 · 6TOCFL 5

Nghĩa(động từ)

to hide; to conceal; to mask; to shelter; to harbor (i.e. keep sth hidden); to hide oneself; to lie low; to nestle; hidden; implicit; private; covert; recessed (lighting)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

11 nét

TÀNG · 17 nét

Tây Tạng (viết tắt); kho tàng (宝藏)