隐瞒
yǐn mánㄧㄣˇ ㄇㄢˊ
Phồn thể: 隱瞞
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to conceal; to hide (a taboo subject); to cover up the truth
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
11 nét
15 nét
yǐn mánㄧㄣˇ ㄇㄢˊ
Phồn thể: 隱瞞
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
to conceal; to hide (a taboo subject); to cover up the truth
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
11 nét
15 nét