Bỏ qua, tới nội dung

隐蔽

yǐn bìㄧㄣˇ ㄅㄧˋ

Phồn thể: 隱蔽

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(tính từ, động từ)

to conceal; to hide; covert; under cover

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

11 nét

14 nét