Bỏ qua, tới nội dung

隐私

yǐn sīㄧㄣˇ ㄙ

Phồn thể: 隱私

HSK 6HSK 3.0 · 6

Nghĩa(danh từ)

secrets; private business; privacy

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

11 nét

TƯ · 7 nét