隐患
yǐn huànㄧㄣˇ ㄏㄨㄢˋ
Phồn thể: 隱患
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(danh từ)
a danger concealed within sth; hidden damage; misfortune not visible from the surface
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
11 nét
11 nét
yǐn huànㄧㄣˇ ㄏㄨㄢˋ
Phồn thể: 隱患
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
a danger concealed within sth; hidden damage; misfortune not visible from the surface
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
11 nét
11 nét