Bỏ qua, tới nội dung

隐性

yǐn xìngㄧㄣˇ ㄒㄧㄥˋ

Phồn thể: 隱性

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(từ khu biệt)

hidden; crypto-; recessive (gene)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

11 nét

TÍNH · 8 nét

tính (tính chất, tính cách); giới tính; hậu tố -tính