隐性
yǐn xìngㄧㄣˇ ㄒㄧㄥˋ
Phồn thể: 隱性
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(từ khu biệt)
hidden; crypto-; recessive (gene)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
11 nét
TÍNH · 8 nét
tính (tính chất, tính cách); giới tính; hậu tố -tính
Từ liên quan
- 隐瞒 yǐn mán — to conceal; to hide (a taboo subject); to cover up the truth
- 隐私 yǐn sī — secrets; private business; privacy
- 隐蔽 yǐn bì — to conceal; to hide; covert; under cover
- 隐患 yǐn huàn — a danger concealed within sth; hidden damage; misfortune not visible from the surface
- 隐约 yǐn yuē — vague; faint; indistinct