闻名
wén míngㄨㄣˊ ㄇㄧㄥˊ
Phồn thể: 聞名
HSK 3.0 · 6TOCFL 5
Nghĩa(động từ)
well-known; famous; renowned; eminent
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
VĂN · 9 nét
ngửi; nghe (văn viết); tin tức (新闻); (cũng là họ Văn)
DANH · 6 nét
tên; nổi tiếng, danh tiếng; lượng từ: người (danh sách), hạng (thứ hạng)