喜闻乐见
xǐ wén lè jiànㄒㄧˇ ㄨㄣˊ ㄌㄜˋ ㄐㄧㄢˋ
Phồn thể: 喜聞樂見
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(cụm cố định)
to love to hear and see (idiom); well received; to one's liking
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
HỈ · 12 nét
VĂN · 9 nét
ngửi; nghe (văn viết); tin tức (新闻); (cũng là họ Văn)
LẠC · 5 nét
HIỆN · 4 nét
gặp; thấy (bổ ngữ: 看见, 听见); ý kiến