钱财
qián cáiㄑㄧㄢˊ ㄘㄞˊ
Phồn thể: 錢財
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(danh từ)
wealth; money
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TIỀN · 10 nét
tiền; (cũng là họ Tiền)
TÀI · 7 nét
qián cáiㄑㄧㄢˊ ㄘㄞˊ
Phồn thể: 錢財
HSK 3.0 · 7–9
wealth; money
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
TIỀN · 10 nét
tiền; (cũng là họ Tiền)
TÀI · 7 nét