钱包
qián bāoㄑㄧㄢˊ ㄅㄠ
Phồn thể: 錢包
TOCFL 1
Nghĩa(danh từ)
purse; wallet
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TIỀN · 10 nét
tiền; (cũng là họ Tiền)
BAO · 5 nét
túi, cặp, ba lô; gói, bọc; lượng từ: gói, bao; họ Bao
qián bāoㄑㄧㄢˊ ㄅㄠ
Phồn thể: 錢包
TOCFL 1
purse; wallet
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
TIỀN · 10 nét
tiền; (cũng là họ Tiền)
BAO · 5 nét
túi, cặp, ba lô; gói, bọc; lượng từ: gói, bao; họ Bao