Bỏ qua, tới nội dung

重播

chóng bōㄔㄨㄥˊ ㄅㄛ

Phồn thể: 重播

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to replay; to rerun; (agriculture) to reseed; to oversow

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TRỌNG · 9 nét

lại, lần nữa, làm lại; trùng, lặp; lượng từ: tầng, lớp

BÁ · 15 nét