遗忘
yí wàngㄧˊ ㄨㄤˋ
Phồn thể: 遺忘
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(động từ)
to forget; to cease to think about (sb or sth) anymore
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
DI · 12 nét
VONG · 7 nét
quên
yí wàngㄧˊ ㄨㄤˋ
Phồn thể: 遺忘
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
to forget; to cease to think about (sb or sth) anymore
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
DI · 12 nét
VONG · 7 nét
quên