遗弃
yí qìㄧˊ ㄑㄧˋ
Phồn thể: 遺棄
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to leave; to abandon
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
DI · 12 nét
KHÍ · 7 nét
yí qìㄧˊ ㄑㄧˋ
Phồn thể: 遺棄
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
to leave; to abandon
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
DI · 12 nét
KHÍ · 7 nét