Bỏ qua, tới nội dung

遗址

yí zhǐㄧˊ ㄓˇ

Phồn thể: 遺址

HSK 3.0 · 6TOCFL 5

Nghĩa(danh từ)

ruins; historic relics

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

DI · 12 nét

CHỈ · 7 nét