Bỏ qua, tới nội dung

遗嘱

yí zhǔㄧˊ ㄓㄨˇ

Phồn thể: 遺囑

HSK 3.0 · 7–9

遗嘱 (yí zhǔ) nghĩa là testament; will.

Nghĩa(danh từ)

testament; will

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

DI · 12 nét

CHÚC · 15 nét