Bỏ qua, tới nội dung

遗体

yí tǐㄧˊ ㄊㄧˇ

Phồn thể: 遺體

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(danh từ)

remains (of a dead person)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

DI · 12 nét

THỂ · 7 nét