选票
xuǎn piào
Phồn thể: 選票
TOCFL 5
Nghĩa
a vote; ballot
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TUYỂN · 9 nét
chọn, lựa; bầu
PHIẾU · 11 nét
vé; phiếu (bầu)
Từ liên quan
- 选择 xuǎn zé — lựa chọn, chọn; sự lựa chọn
- 选举 xuǎn jǔ — bầu cử, bầu chọn
- 选手 xuǎn shǒu — tuyển thủ, vận động viên; thí sinh (cuộc thi)
- 竞选 jìng xuǎn — to take part in an election; to run for office
- 当选 dāng xuǎn — to be elected; to be selected
- 选拔 xuǎn bá — to select the best
- 筛选 shāi xuǎn — to filter
- 候选 hòu xuǎn — candidate (attributive)