Bỏ qua, tới nội dung

竞选

jìng xuǎnㄐㄧㄥˋ ㄒㄩㄢˇ

Phồn thể: 競選

HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(danh động từ, động từ)

to take part in an election; to run for office

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CẠNH · 10 nét

TUYỂN · 9 nét

chọn, lựa; bầu