选民
xuǎn mínㄒㄩㄢˇ ㄇㄧㄣˊ
Phồn thể: 選民
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(danh từ)
voter; constituency; electorate
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TUYỂN · 9 nét
chọn, lựa; bầu
DÂN · 5 nét
Từ liên quan
- 选择 xuǎn zé — lựa chọn, chọn; sự lựa chọn
- 选举 xuǎn jǔ — bầu cử, bầu chọn
- 选手 xuǎn shǒu — tuyển thủ, vận động viên; thí sinh (cuộc thi)
- 竞选 jìng xuǎn — to take part in an election; to run for office
- 当选 dāng xuǎn — to be elected; to be selected
- 选拔 xuǎn bá — to select the best
- 筛选 shāi xuǎn — to filter
- 候选 hòu xuǎn — candidate (attributive)