Bỏ qua, tới nội dung

选修

xuǎn xiūㄒㄩㄢˇ ㄒㄧㄡ

Phồn thể: 選修

HSK 3.0 · 6TOCFL 5

Nghĩa(động từ)

(at a school) to take as an elective; an elective; elective (subject)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TUYỂN · 9 nét

chọn, lựa; bầu

TU · 9 nét

sửa, sửa chữa; xây, làm (đường, cầu); tu sửa, chỉnh sửa; tu (luyện), học (修课); họ Tu