退缩
tuì suōㄊㄨㄟˋ ㄙㄨㄛ
Phồn thể: 退縮
HSK 3.0 · 7–9
退缩 (tuì suō) nghĩa là to shrink back; to cower.
Nghĩa(động từ)
to shrink back; to cower
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
THOÁI · 9 nét
lùi; rút lui; trả lại (hàng); hủy (vé); giảm (sốt)
SÚC · 14 nét