Bỏ qua, tới nội dung

衰退

shuāi tuìㄕㄨㄞ ㄊㄨㄟˋ

Phồn thể: 衰退

HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to decline; to fall; to drop; to falter; a decline; recession (in economics)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

10 nét

THOÁI · 9 nét

lùi; rút lui; trả lại (hàng); hủy (vé); giảm (sốt)