撤退
chè tuìㄔㄜˋ ㄊㄨㄟˋ
Phồn thể: 撤退
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ)
to retreat
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
15 nét
THOÁI · 9 nét
lùi; rút lui; trả lại (hàng); hủy (vé); giảm (sốt)
chè tuìㄔㄜˋ ㄊㄨㄟˋ
Phồn thể: 撤退
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
to retreat
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
15 nét
THOÁI · 9 nét
lùi; rút lui; trả lại (hàng); hủy (vé); giảm (sốt)