Bỏ qua, tới nội dung

退役

tuì yìㄊㄨㄟˋ ㄧˋ

Phồn thể: 退役

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ, danh động từ)

(of military personnel or athletes) to retire; (of outdated equipment) to be decommissioned

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THOÁI · 9 nét

lùi; rút lui; trả lại (hàng); hủy (vé); giảm (sốt)

7 nét